DANH MỤC Civic 1.8 E Civic 1.5 G Civic 1.5 L
Kiểu động cơ 1.8L SOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Hộp số Vô cấp CVT, ứng dụng EARTH DREAMS TECHNOLOGY
Dung tích xi lanh (cm³) 1.799 1.498 1.498
Công suất cực đại (Hp/rpm) 139/6.500 170/5.500 170/5.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) 174/4.300 220/1.700-5.500 220/1.700-5.500
Tốc độ tối đa (km/h) 200 200 200
Thời gian tăng tốc từ 0 đến 100 km/h (giây) 10 8.3 8.3
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 47 47 47
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp